la cerrajería
ce
θe
the
rra
ra
ra
jer
ˈheɾi
heri
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerrajería"trong tiếng Tây Ban Nha

La cerrajería
01

nghề thợ khóa, nghề làm và sửa khóa

el oficio de hacer y reparar cerraduras y llaves 
la cerrajería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La cerrajería es un oficio muy antiguo y necesario. 

Nghề thợ khóa là một nghề rất cổ xưa và cần thiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng