Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cerveza
[gender: feminine]
01
bia
bebida alcohólica hecha de cebada y fermentada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cervezas
Các ví dụ
Compré seis cervezas para la fiesta.
Tôi đã mua sáu bia cho bữa tiệc.



























