la cerveza
Pronunciation
/θɛɾβˈeθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerveza"trong tiếng Tây Ban Nha

La cerveza
[gender: feminine]
01

bia

bebida alcohólica hecha de cebada y fermentada
la cerveza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cervezas
Các ví dụ
Compré seis cervezas para la fiesta.
Tôi đã mua sáu bia cho bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng