la cacerola

Định nghĩa và ý nghĩa của "cacerola"trong tiếng Tây Ban Nha

La cacerola
[gender: feminine]
01

nồi, chảo sâu

recipiente profundo con asas y tapa para cocinar alimentos
la cacerola definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cacerolas
Các ví dụ
Lava la cacerola después de usarla.
Rửa nồi sau khi sử dụng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng