el cacheo
cacheo
cacho

Định nghĩa và ý nghĩa của "cacheo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cacheo
01

khám xét người, lục soát

el acto de palpar o revisar el cuerpo de una persona para buscar objetos ocultos, especialmente armas 
el cacheo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cacheos
Các ví dụ
El cacheo en el aeropuerto es una medida de seguridad estándar. 

Việc khám xét ở sân bay là một biện pháp an ninh tiêu chuẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng