el cacheo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cacheo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cacheo
01

khám xét người, lục soát

el acto de palpar o revisar el cuerpo de una persona para buscar objetos ocultos, especialmente armas
el cacheo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cacheos
Các ví dụ
Durante el cacheo, el oficial encontró una pequeña bolsa de droga.
Khám xét
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng