el cacahuete
ca
ka
ka
cah
ka
ka
ue
ˈwe
ve
te
te
te
caballeteclarinetebrazaleteregordete

Định nghĩa và ý nghĩa của "cacahuete"trong tiếng Tây Ban Nha

El cacahuete
01

đậu phộng, lạc

semilla comestible de color marrón claro que crece bajo tierra y se come cruda, tostada o en crema 
el cacahuete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cacahuetes
Các ví dụ
¿Eres alérgico a los cacahuetes? 

Bạn có bị dị ứng với đậu phộng không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng