el cable
Pronunciation
/kˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cable"trong tiếng Tây Ban Nha

El cable
01

cáp

hilo o conjunto de hilos conductores que sirven para transmitir electricidad o señales
el cable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cables
Các ví dụ
El cable de alimentación está roto.
Cáp nguồn bị hỏng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng