la balanza
ba
ba
ba
lan
ˈlan
lan
za
θa
tha
fianzadesesperanza

Định nghĩa và ý nghĩa của "balanza"trong tiếng Tây Ban Nha

La balanza
01

cân, cân đo

instrumento que sirve para medir el peso de los objetos 
la balanza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
balanzas
Các ví dụ
Puso la fruta en la balanza. 

Anh ấy đặt trái cây lên cân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng