agradecido
ag
agh
ra
ɾa
ra
de
ðe
dhe
ci
ˈθi
thi
do
ðo
dho
indefinidoconfundidobienvenidocomplacido

Định nghĩa và ý nghĩa của "agradecido"trong tiếng Tây Ban Nha

agradecido
01

biết ơn

que siente o muestra agradecimiento por algo recibido 
agradecido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más agradecido
so sánh hơn
más agradecido
có thể phân cấp
giống đực số ít
agradecido
giống đực số nhiều
agradecidos
giống cái số ít
agradecida
giống cái số nhiều
agradecidas
Các ví dụ
Estoy muy agradecido por tu ayuda. 

Tôi rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng