Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agregar
01
thêm, bao gồm
incluir o incorporar algo a un conjunto o situación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
agrego
ngôi thứ ba số ít
agrega
hiện tại phân từ
agregando
quá khứ đơn
agregó
quá khứ phân từ
agregado
Các ví dụ
Se puede agregar un nuevo usuario al sistema.
Có thể thêm một người dùng mới vào hệ thống.



























