Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El agredido
01
nạn nhân, người bị tấn công
persona que ha sufrido una agresión o ataque
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El agredido identificó a su atacante.
Nạn nhân đã nhận dạng kẻ tấn công của mình.



























