el agredido
Pronunciation
/ˌaɣɾeðˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agredido"trong tiếng Tây Ban Nha

El agredido
01

nạn nhân, người bị tấn công

persona que ha sufrido una agresión o ataque
el agredido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agredidos
Các ví dụ
El agredido identificó a su atacante.
Nạn nhân đã nhận dạng kẻ tấn công của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng