Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agradecido
01
biết ơn
que siente o muestra agradecimiento por algo recibido
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más agradecido
so sánh hơn
más agradecido
có thể phân cấp
giống đực số ít
agradecido
giống đực số nhiều
agradecidos
giống cái số ít
agradecida
giống cái số nhiều
agradecidas
Các ví dụ
Me siento agradecido por tener una familia tan buena.
Tôi cảm thấy biết ơn vì có một gia đình tốt như vậy.



























