Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abuso
[gender: masculine]
01
sử dụng sai, lạm dụng
un uso incorrecto o excesivo de algo o alguien
Các ví dụ
El abuso de los recursos naturales amenaza el futuro del planeta.
Lạm dụng tài nguyên thiên nhiên đe dọa tương lai của hành tinh.
02
lạm dụng, ngược đãi
un trato ofensivo, cruel o violento hacia una persona
Các ví dụ
Cualquier forma de abuso psicológico es inaceptable en una relación.
Bất kỳ hình thức lạm dụng tâm lý nào cũng không thể chấp nhận được trong một mối quan hệ.
03
lạm dụng, ngược đãi
un acto cruel, violento o ilegal contra una persona
Các ví dụ
Muchas formas de abuso no son visibles físicamente.
Nhiều hình thức lạm dụng không thể nhìn thấy bằng mắt thường.



























