Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doblado
01
lồng tiếng
película o programa cuyo audio original se ha sustituido por otro idioma
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
doblado
giống đực số nhiều
doblados
giống cái số ít
doblada
giống cái số nhiều
dobladas
Các ví dụ
Los niños suelen ver películas dobladas.
Trẻ em thường xem phim lồng tiếng.



























