confundir
con
kom
kom
fun
fun
foon
dir
ˈdiɾ
dir
coincidirdescubrirpersistirrescindir

Định nghĩa và ý nghĩa của "confundir"trong tiếng Tây Ban Nha

confundir
01

làm bối rối, gây nhầm lẫn

hacer que alguien no entienda algo o se sienta perdido 
confundir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
confundo
ngôi thứ ba số ít
confunde
hiện tại phân từ
confundiendo
quá khứ đơn
confundí
quá khứ phân từ
confundido,confuso
Các ví dụ
Las instrucciones confunden a muchos estudiantes. 

Hướng dẫn làm bối rối nhiều sinh viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng