la imitación
i
i
i
mi
mi
mi
ta
ˈta
ta
ción
θjon
thyon
imputación

Định nghĩa và ý nghĩa của "imitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La imitación
01

sự bắt chước, bản sao

copia o reproducción de algo real, que no es auténtico 
la imitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
imitaciones
Các ví dụ
Compré un bolso de imitación porque el original era muy caro. 

Tôi đã mua một chiếc túy nhái vì chiếc túy gốc rất đắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng