Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La imitación
01
sự bắt chước, bản sao
copia o reproducción de algo real, que no es auténtico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
imitaciones
Các ví dụ
La joya que llevaba era solo una imitación de oro.
Trang sức cô ấy đeo chỉ là một bản sao bằng vàng.



























