la imitación
Pronunciation
/ˌimitaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "imitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La imitación
01

sự bắt chước, bản sao

copia o reproducción de algo real, que no es auténtico
la imitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
imitaciones
Các ví dụ
La joya que llevaba era solo una imitación de oro.
Trang sức cô ấy đeo chỉ là một bản sao bằng vàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng