la reacción
reacción
reakθjon
reakthyon
relaciónredacción

Định nghĩa và ý nghĩa của "reacción"trong tiếng Tây Ban Nha

La reacción
01

phản ứng

respuesta o efecto que se produce ante un estímulo, situación o acción 
la reacción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reacciones
Các ví dụ
La reacción del público fue muy positiva. 

Phản ứng của khán giả rất tích cực.

02

phản ứng

respuesta del organismo ante un estímulo o sustancia 
Các ví dụ
Tuvo una reacción alérgica. 

Anh ấy đã có một phản ứng dị ứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng