la realidad
rea
rea
rea
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
gravedadutilidadvoluntadansiedad

Định nghĩa và ý nghĩa của "realidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La realidad
01

thực tế, hiện thực

lo que existe o sucede de manera verdadera y concreta 
la realidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
realidades
Các ví dụ
La realidad es diferente a lo que imaginamos. 

Thực tế khác với những gì chúng ta tưởng tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng