la realidad
Pronunciation
/rˌealiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "realidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La realidad
[gender: feminine]
01

thực tế, hiện thực

lo que existe o sucede de manera verdadera y concreta
la realidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
realidades
Các ví dụ
La situación económica refleja la realidad del país.
Tình hình kinh tế phản ánh thực tế của đất nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng