el realismo
rea
rea
rea
lis
ˈlis
lis
mo
mo
mo
abigeatomarxismoutopismociclismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "realismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El realismo
01

chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa hiện thực

corriente artística o literaria que representa la realidad tal como es 
el realismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El realismo en la pintura busca mostrar la vida cotidiana. 

Chủ nghĩa hiện thực trong hội họa tìm cách thể hiện cuộc sống hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng