la razón
razón
raθon
rathon
radónratón

Định nghĩa và ý nghĩa của "razón"trong tiếng Tây Ban Nha

La razón
01

lý do, nguyên nhân

causa, motivo o fundamento que explica algo 
la razón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
razones
Các ví dụ
La razón de su ausencia fue una enfermedad. 

Lý do cho sự vắng mặt của anh ấy là một căn bệnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng