la razón
Pronunciation
/raθˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "razón"trong tiếng Tây Ban Nha

La razón
[gender: feminine]
01

lý do, nguyên nhân

causa, motivo o fundamento que explica algo
la razón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
razones
Các ví dụ
Hay una buena razón para tomar precauciones.
Có một lý do tốt để thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng