el raya
Pronunciation
/rˈajja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "raya"trong tiếng Tây Ban Nha

El raya
01

sọc, vạch

línea alargada que forma parte de un diseño en ropa o tela
el raya definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rayas
Các ví dụ
Esta corbata tiene rayas diagonales.
Cà vạt này có sọc chéo.
02

đường ngôi, vạch chia

la línea que divide el cabello en dos secciones
la raya definition and meaning
Các ví dụ
La raya lateral es un estilo muy clásico y elegante.
Đường ngôi bên là một phong cách rất cổ điển và thanh lịch.
03

cá đuối, cá đuối

un pez cartilaginoso plano, con el cuerpo en forma de disco y una cola larga
el raya definition and meaning
Các ví dụ
Las aletas pectorales de la raya parecen alas.
Vây ngực của cá đuối trông giống như đôi cánh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng