ratificar
Pronunciation
/rˌatifikˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ratificar"trong tiếng Tây Ban Nha

ratificar
[past form: ratifiqué][present form: ratifico]
01

phê chuẩn, xác nhận

confirmar o aprobar oficialmente algo
ratificar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ratifico
ngôi thứ ba số ít
ratifica
hiện tại phân từ
ratificando
quá khứ đơn
ratifiqué
quá khứ phân từ
ratificado
Các ví dụ
Es necesario ratificar el contrato antes de firmarlo.
Cần phải phê chuẩn hợp đồng trước khi ký nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng