Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ratificar
[past form: ratifiqué][present form: ratifico]
01
phê chuẩn, xác nhận
confirmar o aprobar oficialmente algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ratifico
ngôi thứ ba số ít
ratifica
hiện tại phân từ
ratificando
quá khứ đơn
ratifiqué
quá khứ phân từ
ratificado
Các ví dụ
Es necesario ratificar el contrato antes de firmarlo.
Cần phải phê chuẩn hợp đồng trước khi ký nó.



























