realista
rea
rea
rea
lis
ˈlis
lis
ta
ta
ta
analistaporristaciclistabromista

Định nghĩa và ý nghĩa của "realista"trong tiếng Tây Ban Nha

realista
01

thực tế

que ve o muestra las cosas como son en realidad 
realista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más realista
so sánh hơn
más realista
có thể phân cấp
giống đực số ít
realista
giống đực số nhiều
realistas
giống cái số ít
realista
giống cái số nhiều
realistas
Các ví dụ
El dibujo es muy realista. 

Bức vẽ rất chân thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng