Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
realista
01
thực tế
que ve o muestra las cosas como son en realidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más realista
so sánh hơn
más realista
có thể phân cấp
giống đực số ít
realista
giống đực số nhiều
realistas
giống cái số ít
realista
giống cái số nhiều
realistas
Các ví dụ
El artista pinta cuadros realistas.
Nghệ sĩ vẽ những bức tranh hiện thực.



























