la reacción
Pronunciation
/rˌeakθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reacción"trong tiếng Tây Ban Nha

La reacción
[gender: feminine]
01

phản ứng

respuesta o efecto que se produce ante un estímulo, situación o acción
la reacción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reacciones
Các ví dụ
Cada persona tiene una reacción diferente ante el estrés.
Mỗi người có một phản ứng khác nhau đối với căng thẳng.
02

phản ứng

respuesta del organismo ante un estímulo o sustancia
Các ví dụ
Observan la reacción del paciente.
Họ quan sát phản ứng của bệnh nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng