el trazo
Pronunciation
/tɾˈaθo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El trazo
01

nét vẽ, đường nét

línea o marca que se hace al dibujar o escribir
el trazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trazos
Các ví dụ
Un solo trazo puede cambiar toda la expresión del dibujo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng