Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El trauma
01
chấn thương
daño físico o emocional causado por un golpe, accidente o experiencia dolorosa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
traumas
Các ví dụ
Sufrió un trauma en la infancia.
Anh ấy bị chấn thương từ thời thơ ấu.



























