el trayecto
tra
tɾa
tra
yec
ˈʝek
yek
to
to
to
correctoperfectoproyectodialecto

Định nghĩa và ý nghĩa của "trayecto"trong tiếng Tây Ban Nha

El trayecto
01

hành trình, lộ trình

distancia o recorrido que se hace de un lugar a otro 
el trayecto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trayectos
Các ví dụ
El trayecto fue largo y cansado. 

Hành trình dài và mệt mỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng