treinta
Pronunciation
/tɾˈeɪnta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "treinta"trong tiếng Tây Ban Nha

treinta
01

ba mươi

número que sigue al veintinueve y precede al treinta y uno
treinta definition and meaning
Các ví dụ
El resultado final fue treinta.
Kết quả cuối cùng là ba mươi.
01

ba mươi, ba mươi

palabra que indica que hay 30 cosas o personas
treinta definition and meaning
Các ví dụ
En la subasta se vendieron treinta cuadros de artistas locales.
Tại cuộc đấu giá, ba mươi bức tranh của các nghệ sĩ địa phương đã được bán.
El treinta
01

ngày ba mươi, ngày thứ ba mươi

el día número treinta de un mes en el calendario
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Recibí una invitación para el treinta de septiembre.
Tôi đã nhận được một lời mời cho ngày ba mươi tháng Chín.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng