Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tregua
01
lệnh ngừng bắn, hưu chiến
suspensión temporal de un conflicto o enfrentamiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La tregua permitió que la ayuda llegara a los civiles.
Lệnh ngừng bắn đã cho phép viện trợ đến được với thường dân.



























