la tregua
Pronunciation
/tɾˈeɣwa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tregua"trong tiếng Tây Ban Nha

La tregua
01

lệnh ngừng bắn, hưu chiến

suspensión temporal de un conflicto o enfrentamiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La tregua fue breve y pronto reanudaron los ataques.
Lệnh ngừng bắn ngắn ngủi và họ sớm nối lại các cuộc tấn công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng