el tratado
tra
tɾa
tra
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
cargadopareadotornadosentado

Định nghĩa và ý nghĩa của "tratado"trong tiếng Tây Ban Nha

El tratado
01

hiệp ước

acuerdo oficial firmado entre dos o más partes, especialmente países 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tratados
Các ví dụ
Los países firmaron un tratado de paz. 

Các quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng