Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El trasvase
01
chuyển hướng
transferencia de agua de una cuenca o lugar a otro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trasvases
Các ví dụ
El trasvase afecta al ecosistema local.
Trasvase ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương.



























