el trasvase
Pronunciation
/tɾasβˈase/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trasvase"trong tiếng Tây Ban Nha

El trasvase
01

chuyển hướng

transferencia de agua de una cuenca o lugar a otro 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trasvases
Các ví dụ
El trasvase de agua abastece la región seca. 

Việc chuyển nước cung cấp cho vùng khô hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng