Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elástico
01
đàn hồi, co giãn
que puede estirarse y volver a su forma original
Các ví dụ
Las medias tienen un tejido elástico que ajusta bien.
Tất có chất liệu co giãn vừa vặn tốt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đàn hồi, co giãn