elogiar
Pronunciation
/ˌeloxjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "elogiar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

khen

expresar admiración o aprobación hacia alguien o algo
elogiar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
elogio
ngôi thứ ba số ít
elogia
hiện tại phân từ
elogiando
quá khứ đơn
elogió
quá khứ phân từ
elogiado
Các ví dụ
El crítico elogió la película.
Nhà phê bình đã khen ngợi bộ phim.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng