Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elogiar
01
khen
expresar admiración o aprobación hacia alguien o algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
El crítico elogió la película.
Nhà phê bình đã khen ngợi bộ phim.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khen