la embajada
Pronunciation
/ˌembaxˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "embajada"trong tiếng Tây Ban Nha

La embajada
01

đại sứ quán, đại sứ quán

oficina oficial de un país en otro país que representa sus intereses y protege a sus ciudadanos
la embajada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
embajadas
Các ví dụ
La embajada ofrece asistencia a los ciudadanos en el extranjero.
Đại sứ quán cung cấp hỗ trợ cho công dân ở nước ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng