embarazada
Pronunciation
/ˌembaɾaθˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "embarazada"trong tiếng Tây Ban Nha

embarazada
01

có thai, mang thai

mujer que está esperando un bebé en su vientre
embarazada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
embarazado
giống đực số nhiều
embarazados
giống cái số ít
embarazada
giống cái số nhiều
embarazadas
Các ví dụ
Las mujeres embarazadas deben cuidar su alimentación.
Phụ nữ mang thai nên chăm sóc chế độ ăn uống của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng