Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
embarazada
01
có thai, mang thai
mujer que está esperando un bebé en su vientre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
embarazado
giống đực số nhiều
embarazados
giống cái số ít
embarazada
giống cái số nhiều
embarazadas
Các ví dụ
Ella está embarazada de seis meses.
Cô ấy mang thai được sáu tháng.



























