emancipado

Định nghĩa và ý nghĩa của "emancipado"trong tiếng Tây Ban Nha

emancipado
01

giải phóng, tự lập

que ha sido liberado de la autoridad o control de otra persona o entidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas emancipado
so sánh hơn
mas emancipado
có thể phân cấp
giống đực số ít
emancipado
giống đực số nhiều
emancipados
giống cái số ít
emancipada
giống cái số nhiều
emancipadas
Các ví dụ
La joven está legalmente emancipado de sus padres.
Người trẻ tuổi được giải phóng hợp pháp khỏi cha mẹ của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng