desolador
Pronunciation
/dˌesolaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "desolador"trong tiếng Tây Ban Nha

desolador
01

tàn phá, thảm khốc

que produce tristeza, destrucción o abandono
desolador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desolador
so sánh hơn
más desolador
có thể phân cấp
giống đực số ít
desolador
giống đực số nhiều
desoladores
giống cái số ít
desoladora
giống cái số nhiều
desoladoras
Các ví dụ
Las consecuencias del desastre fueron desoladoras.
Hậu quả của thảm họa thật tàn khốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng