desocupado

Định nghĩa và ý nghĩa của "desocupado"trong tiếng Tây Ban Nha

desocupado
01

thất nghiệp, không có việc làm

sin trabajo remunerado
desocupado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desocupado
so sánh hơn
más desocupado
có thể phân cấp
giống đực số ít
desocupado
giống đực số nhiều
desocupados
giống cái số ít
desocupada
giống cái số nhiều
desocupadas
Các ví dụ
Lleva seis meses desocupado y está preocupado.
Anh ấy đã thất nghiệp sáu tháng và đang lo lắng.
02

trống, bỏ không

sin ocupar y vacío
Các ví dụ
La habitación de invitados está desocupada, puedes usarla.
Phòng khách trống, bạn có thể sử dụng nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng