Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La medida
[gender: feminine]
01
biện pháp, hành động
acción o decisión tomada para lograr un objetivo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
medidas
Các ví dụ
Las medidas tomadas han reducido el desempleo.
Các biện pháp được thực hiện đã làm giảm tỷ lệ thất nghiệp.



























