la medida
Pronunciation
/meðˈiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "medida"trong tiếng Tây Ban Nha

La medida
[gender: feminine]
01

biện pháp, hành động

acción o decisión tomada para lograr un objetivo
la medida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
medidas
Các ví dụ
Las medidas tomadas han reducido el desempleo.
Các biện pháp được thực hiện đã làm giảm tỷ lệ thất nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng