la medida
me
me
me
di
ˈði
dhi
da
ða
dha
media

Định nghĩa và ý nghĩa của "medida"trong tiếng Tây Ban Nha

La medida
01

biện pháp, hành động

acción o decisión tomada para lograr un objetivo 
la medida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
medidas
Các ví dụ
El gobierno tomó medidas para mejorar la seguridad. 

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để cải thiện an ninh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng