Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el medioambiente
/mˌeðjoambjˈɛnte/
medio ambiente
El medioambiente
[gender: masculine]
01
môi trường, môi trường tự nhiên
conjunto de condiciones naturales que rodean a los seres vivos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
medioambientes
Các ví dụ
El medioambiente está en peligro por la actividad humana.
Môi trường đang gặp nguy hiểm do hoạt động của con người.



























