Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
velar
[past form: velé][present form: velo]
01
trông nom, canh giữ
proteger o cuidar algo o a alguien con atención
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
velo
ngôi thứ ba số ít
vela
hiện tại phân từ
velando
quá khứ đơn
velé
quá khứ phân từ
velado
Các ví dụ
Es importante velar la privacidad de los usuarios en internet.
Việc bảo vệ quyền riêng tư của người dùng trên internet là quan trọng.



























