el periodismo
Pronunciation
/pˌɛɾjoðˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "periodismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El periodismo
01

báo chí

actividad de recopilar, analizar y difundir información en medios de comunicación
el periodismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Trabaja en el periodismo desde hace veinte años.
Anh ấy làm việc trong ngành báo chí từ hai mươi năm nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng