la periferia
pe
pe
pe
ri
ɾi
ri
fer
ˈfeɾ
fer
ia
ja
ya
histeriabacteriaLiberiaarteria

Định nghĩa và ý nghĩa của "periferia"trong tiếng Tây Ban Nha

La periferia
01

ngoại ô, vùng ngoại vi

zona que está en los alrededores de una ciudad o pueblo 
la periferia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
periferias
Các ví dụ
Vivo en la periferia de la ciudad. 

Tôi sống ở ngoại ô thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng