la periferia
Pronunciation
/pˌɛɾifˈɛɾja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "periferia"trong tiếng Tây Ban Nha

La periferia
[gender: feminine]
01

ngoại ô, vùng ngoại vi

zona que está en los alrededores de una ciudad o pueblo
la periferia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
periferias
Các ví dụ
La periferia suele tener más espacios verdes.
Ngoại ô thường có nhiều không gian xanh hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng